phân đoạn
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần được chia ra từ một tổng thể: "phân đoạn" chỉ một phần hoặc một mảnh riêng biệt được tách ra từ một khối, một quy trình, hoặc một cấu trúc lớn hơn.
- Đơn vị trong kỹ thuật hoặc khoa học: Trong hóa học, "phân đoạn" là phần thu được sau quá trình chưng cất; trong xây dựng, đó là một phần của công trình.
Động từ:
- Chia thành các phần nhỏ: "phân đoạn" là hành động chia một tổng thể thành nhiều phần riêng biệt, thường để dễ quản lý, xử lý hoặc phân tích.
- Phân chia theo giai đoạn: Trong công việc hoặc kế hoạch, "phân đoạn" có nghĩa là chia quy trình thành các bước hoặc giai đoạn nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong hóa học, cất phân đoạn là phương pháp tách các chất lỏng có nhiệt độ sôi khác nhau. (Phương pháp này chia hỗn hợp thành các phần riêng.)
- Công trình cầu đường được chia thành nhiều phân đoạn để thi công. (Mỗi phần của cầu được xây dựng riêng rẽ.)
Động từ:
- Kỹ sư phân đoạn công việc để tối ưu hóa thời gian. (Họ chia công việc thành từng phần nhỏ.)
- Chúng ta cần phân đoạn thị trường để hiểu rõ khách hàng. (Chia thị trường thành các nhóm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân đoạn thị trường": chia thị trường thành các nhóm khách hàng dựa trên đặc điểm chung.
- Công ty áp dụng phân đoạn thị trường để nhắm đúng đối tượng. (Họ tập trung vào từng nhóm khách hàng cụ thể.)
"phân đoạn chương trình": chia chương trình thành các phần hoặc tập nhỏ.
- Phân đoạn chương trình giúp người xem dễ theo dõi. (Mỗi đoạn có nội dung riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Đoạn (danh từ): một phần ngắn, một khúc.
- Đoạn đường này dài 5 km. (Một phần của con đường.)
Phân chia (động từ): chia thành nhiều phần.
- Họ phân chia tài sản công bằng. (Chia đều cho mọi người.)
Phân khúc (danh từ): phần nhỏ trong một hệ thống (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh tế).
- Phân khúc thị trường cao cấp. (Nhóm khách hàng giàu có.)
Từ đồng nghĩa
- Chia cắt: hành động tách rời thành nhiều mảnh.
- Phân tách: tách riêng từng phần.
- Phân kỳ: chia theo thời gian hoặc giai đoạn.
Thành ngữ liên quan
- Phân đoạn rõ ràng: chia thành các phần có ranh giới rõ ràng.
- Dự án cần phân đoạn rõ ràng để tránh nhầm lẫn. (Mỗi phần có mục tiêu cụ thể.)